HSK 5
把握
bǎwò动名
nắm chắc; nắm bắt; tự tin
to grasp (also fig.); to seize; to hold; assurance
我有把握按时完成任务。
Wǒ yǒu bǎ wò àn shí wán chéng rèn wu.
I am confident that I can finish the task on time.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.