HSK 5
握
wò动
nắm; cầm
to hold; to grasp; to clench (one's fist); (bound form) to have in one's control; classifier: a handful
他紧紧握着手里的车票。
Tā jǐn jǐn wò zhuó shǒu lǐ de chē piào.
He held the ticket tightly in his hand.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.