HSK 5
握手
wòshǒu动
bắt tay
to shake hands
见面时他们热情地握手。
Jiàn miàn shí tā men rè qíng dì wò shǒu.
They shook hands warmly when they met.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.