HSK 5
总体
zǒngtǐ名
tổng thể
completely; totally; total; entire
总体来看这个计划可行。
Zǒng tǐ lái kàn zhè ge jì huà kě xíng.
Overall, this plan is workable.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.