HSK 5
总统
zǒngtǒng名
tổng thống
president (of a country)
总统将在今晚发表讲话。
Zǒng tǒng jiāng zài jīn wǎn fā biǎo jiǎng huà.
The president will give a speech tonight.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.