HSK 5
必需
bìxū动
thiết yếu; cần phải có
to need; to require; essential; indispensable
水是生活中的必需用品。
Shuǐ shì shēng huó zhōng de bì xū yòng pǐn.
Water is essential in daily life.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.