HSK 5
需
xū动
cần
to require; to need; to want; necessity
办理这项业务需带证件。
Bàn lǐ zhè xiàng yè wù xū dài zhèng jiàn.
Identification is required to handle this service.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.