HSK 5
纪录片
jìlùpiàn名
phim tài liệu
newsreel; documentary (film or TV program)
我们看了一部海洋纪录片。
Wǒ men kàn le yí bù hǎi yáng jì lù piàn.
We watched a documentary about the ocean.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.