HSK 5
形成
xíngchéng动
hình thành
to form; to take shape
好习惯需要慢慢形成。
Hǎo xí guàn xū yào màn màn xíng chéng.
Good habits need time to form.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.