HSK 5
屏幕
píngmù名
màn hình
screen (TV, computer or movie)
电脑屏幕突然变黑了。
Diàn nǎo píng mù tū rán biàn hēi le.
The computer screen suddenly went black.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.