HSK 7-9
幕
mù量
màn; hồi
curtain or screen; canopy or tent; headquarters of a general; act (of a play)
演出最后一幕令人落泪。
Yǎnchū zuìhòu yímù lìngrén luòlèi.
The final act of the performance moved people to tears.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.