HSK 7-9
内幕
nèimù名
chuyện nội bộ; bí mật bên trong
inside story; non-public information; behind the scenes; internal
记者正在调查交易内幕。
Jìzhě zhèngzài diàochá jiāoyì nèimù.
The reporter is investigating the inside story of the deal.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.