HSK 5
嘉宾
jiābīn名
khách quý; khách mời
esteemed guest; honored guest; guest (on a show)
今天的嘉宾是一位作家。
Jīn tiān de jiā bīn shì yí wèi zuò jiā.
Today's guest is a writer.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.