HSK 5
实现
shíxiàn动
thực hiện; đạt được
to achieve; to implement; to realize; to bring about
他终于实现了自己的梦想。
Tā zhōng yú shí xiàn le zì jǐ de mèng xiǎng.
He finally achieved his dream.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.