HSK 5
实习
shíxí动
thực tập
to practice; field work; to intern; internship
她正在市中心医院实习。
Tā zhèng zài shì zhōng xīn yī yuàn shí xí.
She is interning at a hospital downtown.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.