HSK 5
实施
shíshī动
thực hiện; triển khai
to implement; to carry out
新的规定下个月开始实施。
Xīn de guī dìng xià gè yuè kāi shǐ shí shī.
The new rules will be implemented next month.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.