HSK 5
围
wéi动
bao quanh; quấn
to encircle; to surround; all around; to wear by wrapping around (scarf, shawl); surname Wei
大家围着桌子讨论问题。
Dà jiā wéi zhe zhuō zi tǎo lùn wèn tí.
Everyone gathered around the table to discuss the issue.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.