HSK 5
围巾
wéijīn名
khăn quàng
scarf; shawl
妈妈送给我一条红围巾。
Mā ma sòng gěi wǒ yì tiáo hóng wéi jīn.
Mom gave me a red scarf.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.