HSK 5
威胁
wēixié动
đe dọa
to threaten; to menace
环境污染正在威胁动物生存。
Huán jìng wū rǎn zhèng zài wēi xié dòng wù shēng cún.
Environmental pollution is threatening animal survival.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.