HSK 5
商业
shāngyè名
thương mại; kinh doanh
business; trade; commerce
这个地区的商业发展很快。
Zhè ge dì qū de shāng yè fā zhǎn hěn kuài.
Business is developing rapidly in this area.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.