HSK 5
商务
shāngwù名
thương mại; công việc kinh doanh
commercial affairs; commercial; commerce; business
她这周要去上海参加商务会议。
Tā zhè zhōu yào qù shàng hǎi cān jiā shāng wù huì yì.
She is going to Shanghai for a business meeting this week.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.