HSK 5
告别
gàobié动
từ biệt; chia tay
to leave; to part from; to bid farewell to; to say goodbye to
毕业那天我们互相告别。
Bì yè nà tiān wǒ men hù xiāng gào bié.
We said goodbye to one another on graduation day.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.