HSK 5
搞
gǎo动
làm; thực hiện; tổ chức
to do; to make; to go in for; to set up
你到底想搞什么活动。
Nǐ dào dǐ xiǎng gǎo shén me huó dòng.
What kind of event are you trying to organize?
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.