HSK 5
向上
xiàngshàng动
hướng lên; tiến bộ
upward; up; to advance; to try to improve oneself
电梯正在缓慢向上移动。
Diàn tī zhèng zài huǎn màn xiàng shàng yí dòng.
The elevator is moving slowly upward.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.