HSK 5
象征
xiàngzhēng动名
tượng trưng; biểu tượng
symbol; emblem; to symbolize; to signify; to represent
白色在这里象征和平。
Bái sè zài zhè lǐ xiàng zhēng hé píng.
White symbolizes peace here.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.