HSK 5
升
shēng动
tăng lên; nâng lên; thăng chức
to ascend; to rise; to promote; to elevate; liter; unit of dry measure for grain (= one liter or one-tenth dou 斗)
这个水桶能装十升水。
Zhè ge shuǐ tǒng néng zhuāng shí shēng shuǐ.
This bucket can hold ten liters of water.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.