HSK 6
毫升
háoshēng量
mililít
milliliter
请加入二百毫升清水。
Qǐng jiā rù èr bǎi háo shēng qīng shuǐ.
Please add two hundred milliliters of water.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.