HSK 5
神秘
shénmì形
bí ẩn; thần bí
mysterious; mystery
这座古老的房子十分神秘。
Zhè zuò gǔ lǎo de fáng zi shí fēn shén mì.
This old house is very mysterious.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.