HSK 5
生产
shēngchǎn动
sản xuất; sinh nở
to produce; to manufacture; to give birth to a child
这家工厂每天生产一百台电脑。
Zhè jiā gōng chǎng měi tiān shēng chǎn yì bǎi tái diàn nǎo.
This factory produces one hundred computers every day.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.