HSK 5
制作
zhìzuò动
làm; chế tác
to make; to manufacture
我们一起制作了生日蛋糕。
Wǒ men yì qǐ zhì zuò le shēng rì dàn gāo.
We made a birthday cake together.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.