HSK 5
到期
dàoqī动
đến hạn; hết hạn
to fall due (loan etc); to expire (visa etc); to mature (investment bond etc)
这张银行卡下月到期。
Zhè zhāng yín háng kǎ xià yuè dào qī.
This bank card expires next month.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.