HSK 5
登
dēng动
leo lên; đăng tải; ghi vào
to scale (a height); to ascend; to mount; to publish or record
他们天亮以前开始登山。
Tā men tiān liàng yǐ qián kāi shǐ dēng shān.
They began climbing the mountain before dawn.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.