HSK 5
凭借
píngjiè动
dựa vào; nhờ vào
to rely on; to depend on; by means of; thanks to
她凭借努力赢得了比赛。
Tā píng jiè nǔ lì yíng dé le bǐ sài.
She won the competition through hard work.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.