HSK 3
借
jiè动
mượn; cho mượn
to borrow; (used in combination with 给 or 出 etc) to lend; to make use of; to avail oneself of; (sometimes followed by 着) by; with
我可以借你的词典用一下吗。
Wǒ kě yǐ jiè nǐ de cí diǎn yòng yí xià ma.
May I borrow your dictionary for a moment?
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.