HSK 5
评价
píngjià动名
đánh giá; nhận xét
to evaluate; to assess
老师对他的表现评价很高。
Lǎo shī duì tā de biǎo xiàn píng jià hěn gāo.
The teacher rated his performance highly.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.