HSK 7-9
凭证
píngzhèng名
chứng từ; bằng chứng
proof; certificate; receipt; voucher
请保留付款凭证以便查询。
Qǐng bǎoliú fùkuǎn píngzhèng yǐbiàn cháxún.
Please keep the payment receipt for future inquiries.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.