HSK 5
兔子
tùzi名
thỏ
hare; rabbit
那只白兔子正在吃菜。
Nà zhǐ bái tù zi zhèng zài chī cài.
That white rabbit is eating vegetables.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.