HSK 5
团
tuán动名量
nhóm; viên; vo tròn
round; lump; ball; to roll into a ball
桌上放着一团旧报纸。
Zhuō shàng fàng zhe yì tuán jiù bào zhǐ.
A wad of old newspaper lies on the table.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.