HSK 5
使得
shǐde动
khiến; làm cho
usable; serviceable; feasible; workable; doable; to make; to cause; to bring about
大雨使得比赛无法按时开始。
Dà yǔ shǐ de bǐ sài wú fǎ àn shí kāi shǐ.
The heavy rain prevented the match from starting on time.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.