HSK 3
懂得
dǒngde动
hiểu; biết
to understand; to know; to comprehend
他已经懂得怎么照顾自己。
Tā yǐ jīng dǒng de zěn me zhào gù zì jǐ.
He already knows how to take care of himself.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.