HSK 5
食用
shíyòng动
ăn; dùng làm thực phẩm
to eat; to consume; edible
这种水果可以直接食用。
Zhè zhǒng shuǐ guǒ kě yǐ zhí jiē shí yòng.
This fruit can be eaten directly.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.