HSK 5
体验
tǐyàn动
trải nghiệm
to experience for oneself
游客可以体验当地生活。
Yóu kè kě yǐ tǐ yàn dāng dì shēng huó.
Visitors can experience local life.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.