HSK 5
体现
tǐxiàn动
thể hiện
to embody; to reflect; to incarnate
这个设计体现了当地特色。
Zhè ge shè jì tǐ xiàn liǎo dàng dì tè sè.
This design reflects local characteristics.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.