HSK 5
传递
chuándì动
truyền đạt; chuyển giao
to transmit; to pass on to sb else; (math.) transitive
请把我们的感谢传递给他。
Qǐng bǎ wǒ men de gǎn xiè chuán dì gěi tā.
Please convey our thanks to him.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.