HSK 5
传播
chuánbō动
truyền bá; lan truyền
to disseminate; to propagate; to spread
网络会快速传播各种信息。
Wǎng luò huì kuài sù chuán bō gè zhǒng xìn xī.
The internet can spread all kinds of information quickly.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.