HSK 5
传
chuán动
truyền; lan truyền; lây
to pass on; to spread; to transmit; to infect
请把这个消息传给同事。
Qǐng bǎ zhè ge xiāo xi chuán gěi tóng shì.
Please pass this news on to your coworkers.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.