HSK 5
伟大
wěidà形
vĩ đại
huge; great; grand; worthy of the greatest admiration; important (contribution etc)
母亲的爱温暖而伟大。
Mǔ qīn de ài wēn nuǎn ér wěi dà.
A mother's love is warm and great.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.