HSK 5
胃
wèi名
dạ dày
stomach
早饭没吃我的胃很不舒服。
Zǎo fàn méi chī wǒ de wèi hěn bù shū fu.
My stomach feels uncomfortable because I skipped breakfast.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.