HSK 5
尾巴
wěiba名
đuôi
tail; colloquial pr. yǐ ba
小狗的尾巴又细又长。
Xiǎo gǒu de wěi ba yòu xì yòu cháng.
The dog's tail is thin and long.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.