HSK 5
从前
cóngqián名
trước kia; ngày xưa
previously; formerly; once upon a time
从前这里是一片花园。
Cóng qián zhè lǐ shì yí piàn huā yuán.
This place used to be a garden.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.